Nhà thơ Trần Mộng Tú sinh năm 1943 tại Hà Đông, miền Bắc Việt Nam, di cư vào Nam năm 1954 và sang Hoa Kỳ Tháng Tư, 1975.
Bà từng làm thư ký cho hãng thông tấn Associated Press ở Sài Gòn, trước khi định cư ở Mỹ và khởi đầu sự nghiệp văn chương rực rỡ trong cộng đồng người Việt hải ngoại.
Nhà thơ Trần Mộng Tú là gương mặt tiêu biểu của thi ca lưu vong – một thi sĩ viết bằng nỗi nhớ, bằng tình yêu quê nhà và bằng những vết thương chưa kịp lành sau cuộc chiến. Các tập thơ tiêu biểu của bà gồm Thơ Trần Mộng Tú (1990), Câu Chuyện Của Lá Phong (1994), Để Em Làm Gió(1996), Ngọn Nến Muộn Màng (2005), Mưa Sài Gòn Mưa Seattle (2006) và Thơ Tuyển Trần Mộng Tú (2009).
Đặc biệt, bài thơ “The Gift in Wartime” – Quà Tặng Trong Chiến Tranh được đưa vào sách giáo khoa Glencoe Literature của McGraw Hill, in song song với bài diễn văn Gettysburg Address của Tổng thống Abraham Lincoln — một vinh dự hiếm hoi cho thơ Việt Nam viết về chiến tranh.
Bài thơ “Quà tặng của chiến tranh”
Em tặng anh hoa hồng
Chôn trong lòng huyệt mới
Em tặng anh áo cưới
Phủ trên nấm mồ xanh.
Anh tặng ngôi sao bạc
Kèm trong chiếc bội tinh
Thêm hoa mai màu vàng
Chưa đeo còn sáng bóng.
Em tặng anh mây trời
Mắt em ngày tháng hạ
Em tặng anh đông giá
Giữa tuổi xuân cuộc đời.
Em tặng anh tuổi ngọc
Của những ngày yêu nhau.
Đã chết ngay từ lúc
Em nhận được tin sầu.
Anh tặng môi không cười
Anh tặng tay không nắm
Anh tặng mắt không nhìn
Một hình hài bất động.
Anh muôn vàn tạ lỗi
Xin hẹn em kiếp sau
Mảnh đạn này em giữ
Làm di vật tìm nhau.
Bài thơ viết bằng giọng nữ, ngắn, gọn, chân thành mà quặn thắt. Trong sáu khổ thơ đối ứng giữa “em tặng anh” và “anh tặng em”, Trần Mộng Tú đã dựng lên bi kịch đôi lứa tan vỡ vì chiến tranh – nơi tình yêu bị nghiền nát giữa súng đạn và vinh quang rỗng. “Quà tặng” ở đây không phải là hoa, nhẫn hay áo cưới, mà là mảnh đạn, là huy chương, là huyệt mộ – tất cả những gì chiến tranh có thể “ban” cho con người.
Chiến tranh Việt Nam đã đi qua nửa thế kỷ, nhưng dư âm vẫn còn trong từng phận người, nhất là những phụ nữ trẻ chờ chồng đi lính mà không bao giờ thấy ngày trở lại. Trần Mộng Tú là một trong số đó.
Chồng bà – Giáo sư Thái Hoàng Cung, tốt nghiệp Đại học Sư phạm, ban Pháp văn, nhập ngũ theo lệnh tổng động viên, tử trận tại Hòn Đất, Kiên Giang ngày 30 Tháng Bảy, 1969 – chỉ vài tháng sau ngày cưới.
Nỗi đau riêng ấy đã trở thành chất liệu thi ca phổ quát, biến bài thơ “Quà Tặng Trong Chiến Tranh” thành tiếng nói chung của cả một thế hệ vợ lính miền Nam.
Cái tài của nhà thơ Trần Mộng Tú là dùng lời lẽ giản dị mà gợi lên đối cực thảm khốc của chiến tranh:
“Hoa hồng – huyệt mới” "Áo cưới – nấm mồ xanh” “Tuổi xuân – đông giá,”
“Môi không cười – mắt không nhìn”.
Những cặp hình ảnh ấy như dao cắt, như tờ giấy chứng tử cho tình yêu đôi lứa, cũng là bản án cho chiến tranh phi lý.
Vấn đề “Ngôi sao bạc” và chi tiết lịch sử
Khổ thơ:
“Anh tặng ngôi sao bạc
Kèm trong chiếc bội tinh
Thêm hoa mai màu vàng
Chưa đeo còn sáng bóng.”
đã khiến nhiều độc giả quân nhân Việt Nam Cộng Hòa chợt ngẩn người. “Ngôi sao bạc” (Silver Star) là huy chương của quân đội Hoa Kỳ, trong khi một sĩ quan VNCH tử trận sẽ được truy thăng một cấp, truy tặng Bảo quốc Huân chương và Anh Dũng Bội Tinh với nhành dương liễu.
Có lẽ trong bản tiếng Anh, “Silver Star” được hiểu là biểu tượng chung của huy chương dũng cảm; nhưng với người từng sống trong chiến tranh Việt Nam, đó là chi tiết quan trọng mang tính bản sắc.
Theo truyền thống VNCH, tử sĩ được truy điệu trọng thể, an táng tại nghĩa trang quân đội, và thân nhân nhận huân chương, tiền tử tuất cùng sự hỗ trợ xã hội. Nghi thức ấy được xem như lời tri ân của quốc gia với người đã khuất.
Còn trong quân đội Hoa Kỳ, sĩ quan hy sinh có thể được truy thăng cấp bậc và nhận Medal of Honor, Distinguished Service Cross, Silver Star, Bronze Star, Purple Heart, v.v. Trong lễ tang, tiếng kèn “Taps” vang lên như lời tiễn biệt thiêng liêng.
Từ đó, ta hiểu vì sao hình ảnh “ngôi sao bạc” lại xuất hiện: Có thể là tưởng tượng biểu trưng hơn là thực tế nghi lễ, hoặc là sự đồng hóa ngôn ngữ khi bài thơ được dịch sang tiếng Anh. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của người lính Việt Nam Cộng Hòa, người viết bài này cho rằng, nếu thay câu ấy bằng:
“Anh tặng nhành dương liễu.
Kèm trong chiếc huân chương”
thì sẽ “trúng” hơn với lễ nghi quân cách của quân đội VNCH.
“Quà Tặng Trong Chiến Tranh” là bài thơ viết cho một người mà cũng là viết cho vạn người. Mỗi dòng là một giọt lệ của người vợ trẻ, mỗi khổ là một nén hương cho linh hồn của những người lính đã nằm xuống.
Cái bi thương trong thơ Trần Mộng Tú không phải là tiếng than, mà là sự lặng im của người mất hết. “Mảnh đạn này em giữ / Làm di vật tìm nhau” — đó là tình yêu vượt qua cái chết, là niềm tin mong manh rằng dù ở cõi nào, người ta vẫn có thể nhận ra nhau qua một mảnh sắt lạnh.
Đọc “Quà Tặng Trong Chiến Tranh,” ta thấy lòng se lại. Thơ Trần Mộng Tú nhắc ta rằng chiến tranh không có kẻ thắng, chỉ có những kẻ mất mát khác nhau.
Bà đã biến đau thương thành ngọc, biến “mảnh đạn” thành “di vật tình yêu”. Và có lẽ, chính nhờ vậy, bài thơ của một người phụ nữ Việt Nam đã được giảng dạy cùng với Lincoln’s Gettysburg Address, như một minh chứng rằng nỗi đau mất người thân trong chiến tranh – dù ở Việt Nam hay ở Hoa Kỳ – vẫn là nỗi đau chung của nhân loại.
Kết: Thơ Trần Mộng Tú là lời tạ lỗi của thế hệ sống sót, là khúc ru buồn cho một thời máu lửa. “Quà Tặng Trong Chiến Tranh” không chỉ là tấm bia tình yêu, mà còn là bài điếu văn cho tuổi trẻ bị đánh cắp.
Với tôi, đọc bài thơ này là đọc chính ký ức của quê hương: nơi mỗi “huy chương” là một xác người , mỗi “áo cưới” là một tấm khăn tang, và mỗi “mảnh đạn” là lời thề hẹn kiếp sau.
Chiến tranh đã qua đi hơn nửa thế kỷ, nhưng món quà của nó – là nỗi đau – vẫn còn ở lại.
Đoàn Xuân Thu
Melbourne




